一去不复返

一去不复返
fǎn
nhất khứ bất phục phản

một đi không trở lại [thành ngữ]

1 nghĩa#46067
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    một đi không trở lại [thành ngữ]

    • Thời gian một đi không trở lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.