鉴别

鉴别
jiànbié
giám biệt

phân biệt; giám định; nhận biết

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#32807
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phân biệt; giám định; nhận biết

    • Chúng ta nên phân biệt thật giả.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.