逾期

逾期
du kỳ

quá hạn; trễ hạn

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#48957
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    quá hạn; trễ hạn

    • Visa của bạn đã quá hạn rồi.

  2. động từ

    quá hạn; trễ hạn

    • Xin đừng quá hạn.

  3. động từ

    quá hạn; trễ hạn

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.