- 足túc(bàn chân (tượng hình))HỘI Ý
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
túc trí đa mưu; mưu trí hơn người [thành ngữ]
túc trí đa mưu; mưu trí hơn người [thành ngữ]
Anh ấy là một người tài trí đa mưu.
túc trí đa mưu; đầy mưu lược [thành ngữ]
Anh ấy là một người túc trí đa mưu.
túc trí đa mưu; mưu trí hơn người [thành ngữ]
túc trí đa mưu; mưu trí hơn người [thành ngữ]
Anh ấy là một người tài trí đa mưu.
túc trí đa mưu; đầy mưu lược [thành ngữ]
Anh ấy là một người túc trí đa mưu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.