Tới nội dung chính

查问

查问
cháwèn
tra vấn

hỏi thăm; dò hỏi

1 nghĩa#44890
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hỏi thăm; dò hỏi

    • 。

      Xin hãy hỏi về việc này.

查
chá
tra
BỘ THỦ⽊
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu