查问

查问
cháwèn
tra vấn

hỏi thăm; dò hỏi

1 nghĩa#44890
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hỏi thăm; dò hỏi

    • Xin hãy hỏi về việc này.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng sớm)HÀI THANH

Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.