杀伤

杀伤
shāshāng
sát thương

gây thương vong; sát thương

1 nghĩa#43818
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gây thương vong; sát thương

    • Loại vũ khí này có thể sát thương kẻ địch.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.