兄弟姐妹

兄弟姐妹
xiōngjiěmèi
huynh đệ tỷ muội

anh chị em ruột

2 nghĩa#9682
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    anh chị em ruột

    与自己同父母的男性和女性的兄弟、姐妹yǔ zìjǐ tóng fùmǔ de nánxìng hé nǚxìng de xiōngdi、jiěmei

    • Bạn có anh chị em không?

  2. danh từ

    anh chị em ruột

    与同一父母生的男女或男性亲属yǔ tóng yī fù mǔ shēng de nánǚ huò nánxìng qīnshǔ

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.