Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
同胞
đồng bào; anh chị em ruột; người cùng dân tộc
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồng bào; anh chị em ruột; người cùng dân tộc
中有相同父母的兄弟姐妹yǒu xiāngtóng fùmǔ de xiōngdi jiěmei
- 。
Chúng ta đều là đồng bào.
- 貳名danh từ
đồng bào; anh em cùng nòi giống
中同一个国家或民族的人tóng yī ge guójiā huò mínzú de rén
- 參名danh từ
đồng bào; anh em cùng nòi giống
中和自己一个国家或民族的人hé zìjǐ yīgè guójiā huò mínzú de rén
- 肆名danh từ
đồng bào; anh em ruột thịt
中与自己有相同父母的兄弟姐妹yǔ zìjǐ yǒu xiāngtóng fùmǔ de xiōngdi jiěmei
解字
GIẢI TỰđồng bào; anh chị em ruột; người cùng dân tộc
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồng bào; anh chị em ruột; người cùng dân tộc
中有相同父母的兄弟姐妹yǒu xiāngtóng fùmǔ de xiōngdi jiěmei
- 。
Chúng ta đều là đồng bào.
- 貳名danh từ
đồng bào; anh em cùng nòi giống
中同一个国家或民族的人tóng yī ge guójiā huò mínzú de rén
- 參名danh từ
đồng bào; anh em cùng nòi giống
中和自己一个国家或民族的人hé zìjǐ yīgè guójiā huò mínzú de rén
- 肆名danh từ
đồng bào; anh em ruột thịt
中与自己有相同父母的兄弟姐妹yǔ zìjǐ yǒu xiāngtóng fùmǔ de xiōngdi jiěmei
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối