修订

修订
xiūdìng
tu đính

biên soạn lại; tu chỉnh

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#32520
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    biên soạn lại; tu chỉnh

    • Chúng tôi cần sửa đổi tài liệu này.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người)BỘ
  • du(nơi chốn, dáng nhàn nhã)HÀI THANH
  • sam(trang sức, nét vẽ đẹp)HỘI Ý

Người được trang điểm tô vẽ trở nên tu dưỡng và hoàn thiện hơn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.