亏本

亏本
kuīběn
khuy bản

lỗ vốn; thua lỗ

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#49000
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lỗ vốn; thua lỗ

    • Chúng ta không thể thua lỗ.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(hai, số hai)BỘ
  • (nét cong)(nét cong bên dưới biểu thị sự thiếu hụt)HỘI Ý

亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.