viết · nói
yuē (yue1)
Bộ thủ số 73 · 4 nét (第 73 部首 · 4 画 dì 73 bùshǒu · 4 huà)
Bộ thủ ⽈ (viết) — nghĩa: nói, 4 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này có nguồn gốc từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn, mô tả một cái miệng mở ra phát ra tiếng nói. Hình dạng ban đầu là một hình chữ nhật với một nét ngang ở giữa, biểu tượng của một cái miệng.
Mẹo nhớ: Hình chữ nhật giới hạn bởi một nét ngang—như một cái miệng mở để nói chuyện.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
8 chữhạng; tầng lớp; bọn
11 nét
nhất
HSK 112 nét
một lần; từng (có lúc)
HSK 412 nét
thay thế; thay cho
HSK 412 nét
giả sử; nếu như; tuy nhiên
12 nét
biết (làm việc gì, kỹ năng học được): 会说汉语 = biết nói tiếng Hán; có thể
HSK 113 nét
chia ly; biệt ly
14 nét
chưa (thổ ngữ Ngô)
16 nét
Thử nhớ xem
Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.
Câu 1 / 5
Bộ thủ chính của chữ 会 là gì?
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.