Tới nội dung chính

朅

朅
qiè
khiết
⽈bộ viết · 14 nét

chia ly; biệt ly

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chia ly; biệt ly

  2. 貳动động từ

    bỏ lại; bỏ rơi

朅
qiè
khiết
BỘ THỦ⽈
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu