Tới nội dung chính

朆

朆
fēn
phân
⽈bộ viết · 16 nét

chưa (thổ ngữ Ngô)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    chưa (thổ ngữ Ngô)

朆
fēn
phân
BỘ THỦ⽈
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu