Tới nội dung chính

衉

衉
kè
khách
⾎bộ huyết · 12 nét

khạc; nôn mửa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khạc; nôn mửa

    • 。

      Anh ấy nôn ra sàn.

衉
kè
khách
BỘ THỦ⾎
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu