汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
衉
衉
🔊
kè
khách
⾎
bộ huyết · 12 nét
khạc; nôn mửa
1 nghĩa
Nghĩa
1
Ví dụ
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
动
động từ
khạc; nôn mửa
tā
kè
le
yī
dì
.
他
衉
了
一
地
。
🔊
Anh ấy nôn ra sàn.
衉
kè
khách
BỘ THỦ
⾎
12 nét
Mở mục từ của chữ này
衉
🔊
kè
khách
⾎
bộ huyết · máu
khạc; nôn mửa
1 nghĩa
12 nét
Nghĩa
1
Ví dụ
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
动
động từ
khạc; nôn mửa
tā
kè
le
yī
dì
.
他
衉
了
一
地
。
🔊
Anh ấy nôn ra sàn.
衉
kè
khách
BỘ THỦ
⾎
12 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
血
🔊
xuè
máu; huyết
衄
🔊
nǜ
chảy máu mũi; xuất huyết
众
🔊
zhòng
đám đông; nhiều người; quần chúng
衁
🔊
huāng
máu; huyết
衅
🔊
xìn
vết nứt; tranh chấp; xích mích
衈
🔊
èr
máu gà tế lễ (dùng để bôi lên cửa và đồ vật trong nghi lễ cúng tế)
蔑
🔊
miè
khinh thường; khinh miệt; coi thường
衋
🔊
xì
(văn) đau buồn; thương xót
䘏
🔊
䘐
🔊
䘑
🔊
䘒
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay