/
衋
衋
hức
⾎bộ huyết · 24 nét(văn) đau buồn; thương xót
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
(văn) đau buồn; thương xót
衋
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
(văn) đau buồn; thương xót
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(văn) đau buồn; thương xót
(văn) đau buồn; thương xót
(văn) đau buồn; thương xót
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.