汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
衁
衁
🔊
huāng
hoang
⾎
bộ huyết · 9 nét
máu; huyết
1 nghĩa
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
máu; huyết
衁
huāng
hoang
BỘ THỦ
⾎
9 nét
Mở mục từ của chữ này
衁
🔊
huāng
hoang
⾎
bộ huyết · máu
máu; huyết
1 nghĩa
9 nét
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
máu; huyết
衁
huāng
hoang
BỘ THỦ
⾎
9 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
血
🔊
xuè
máu; huyết
衄
🔊
nǜ
chảy máu mũi; xuất huyết
众
🔊
zhòng
đám đông; nhiều người; quần chúng
衅
🔊
xìn
vết nứt; tranh chấp; xích mích
衈
🔊
èr
máu gà tế lễ (dùng để bôi lên cửa và đồ vật trong nghi lễ cúng tế)
衉
🔊
kè
khạc; nôn mửa
蔑
🔊
miè
khinh thường; khinh miệt; coi thường
衋
🔊
xì
(văn) đau buồn; thương xót
䘏
🔊
䘐
🔊
䘑
🔊
䘒
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay