Tới nội dung chính

衁

衁
huāng
hoang
⾎bộ huyết · 9 nét

máu; huyết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    máu; huyết

衁
huāng
hoang
BỘ THỦ⾎
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu