Tới nội dung chính

毐

毐
Ǎi
ải
⽏bộ vô · 7 nét

kẻ đồi bại; người vô đạo đức

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kẻ đồi bại; người vô đạo đức

  2. 貳形tính từ

    vô đạo đức; phi đạo đức

  3. 參名danh từ

    kẻ gian dâm; kẻ ngoại tình

毐
Ǎi
ải
BỘ THỦ⽏
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu