汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
毑
毑
🔊
jiě
⽏
bộ vô · 8 nét
mẹ; má; (cổ) phụ nữ trẻ
1 nghĩa
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
mẹ; má; (cổ) phụ nữ trẻ
毑
jiě
BỘ THỦ
⽏
8 nét
Mở mục từ của chữ này
毑
🔊
jiě
⽏
bộ vô · đừng, chớ
mẹ; má; (cổ) phụ nữ trẻ
1 nghĩa
8 nét
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
mẹ; má; (cổ) phụ nữ trẻ
毑
jiě
BỘ THỦ
⽏
8 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
每
🔊
měi
mỗi; từng; các
毒
🔊
dú
đầu độc; gây hại
母
🔊
mǔ
mẹ; má; (cổ) phụ nữ trẻ
毋
🔊
wú
(văn) đừng; chớ; không
毌
🔊
guàn
xâu qua; xuyên qua
毐
🔊
Ǎi
nhân vật lịch sử Lão Ải (tên riêng, dùng trong "Lão Ải")
毓
🔊
yù
(văn) sinh ra; nuôi dưỡng; vun trồng
毎
🔊
𣫬
🔊
𣫭
🔊
𣫮
🔊
𣫯
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay