Tới nội dung chính

毑

毑
jiě
⽏bộ vô · 8 nét

mẹ; má; (cổ) phụ nữ trẻ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mẹ; má; (cổ) phụ nữ trẻ

毑
jiě
BỘ THỦ⽏
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu