/
毓
毓
dục
⽏bộ vô · 14 nét(văn) sinh ra; nuôi dưỡng; vun trồng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) sinh ra; nuôi dưỡng; vun trồng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
毓
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) sinh ra; nuôi dưỡng; vun trồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.