Tới nội dung chính
⼇

đầu · nắp

tóu (tou2)

Bộ thủ số 8 · 2 nét (第 8 部首 · 2 画 dì 8 bùshǒu · 2 huà)

Bộ thủ ⼇ (đầu) — nghĩa: nắp, 2 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình của một nắp hoặc mái che, biểu diễn phần trên bao phủ hoặc bảo vệ. Nó thường được dùng làm thành phần tạo nên các chữ liên quan đến che phủ hoặc phía trên.

Mẹo nhớ: Nhìn hai nét ngang chéo nhau như một chiếc nắp nằm chếch trên miệng lỗ để che phủ.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

6 chữ
  • 亢kàngkháng

    cao; vượt mức; kiêu ngạo

    4 nét

  • 交jiāogiao

    giao nộp; bàn giao; thanh toán (tiền); nộp

    HSK 2

    6 nét

  • 亦yìdiệc

    cũng; và; đồng thời

    HSK 7

    6 nét

  • 产chǎnsản

    sinh sản; sản xuất; tài sản

    HSK 7

    6 nét

  • 㐫xiōng

    dạng cũ của 凶[xiōng]

    6 nét

  • 亥hàihợi

    Hợi (chi thứ 12: 21–23 giờ, tháng 10 âm lịch, năm Hợi)

    6 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 产 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu