Tới nội dung chính
⽕

hoả · lửa

huǒ (huo3)

Bộ thủ số 86 · 4 nét (第 86 部首 · 4 画 dì 86 bùshǒu · 4 huà)

Bộ thủ ⽕ (hoả) — nghĩa: lửa, 4 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ lửa 火 bắt nguồn từ chữ tượng hình lửa trong giáp cốt văn và triện thư. Hình dạng các ngọn lửa nhảy lên được biểu diễn bằng ba nét ngang với một nét dọc ở giữa tạo thành cột cơ sở.

Mẹo nhớ: Ba nét ngang xếp chồng nhau với một nét dọc giữa chính là hình dáng của những ngọn lửa nhảy múa.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

154 chữ
  • 烁shuòthước

    sáng sủa; rộng rãi và sáng

    19 nét

  • 炉lúlò

    lò sưởi; lò lửa

    20 nét

  • 㸌huò

    ánh sáng loé lên; lấp lánh

    20 nét

  • 爔xī

    (cổ) lửa

    20 nét

  • 烂lànlạn

    mềm nhũn; nhão; nát

    HSK 5

    21 nét

  • 爚yuèdược

    sáng sủa; rộng rãi và sáng

    21 nét

  • 爝juétước

    đèn pin

    21 nét

  • 爟guànquán

    đốt lửa; thắp lửa

    21 nét

  • 爤làn

    nát; nhừ; thối rữa

    24 nét

  • 爨cuànthoán

    bếp lò; nấu ăn

    30 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 炼 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu

⽕ hoả — Bộ thủ 86 | OtterDict