Tới nội dung chính

㸌

㸌
huò
⽕bộ hoả · 20 nét

ánh sáng loé lên; lấp lánh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ánh sáng loé lên; lấp lánh

㸌
huò
BỘ THỦ⽕
20 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu