Tới nội dung chính

爔

爔
xī
⽕bộ hoả · 20 nét

(cổ) lửa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (cổ) lửa

爔
xī
BỘ THỦ⽕
20 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu