/
炉
炉
lò
⽕bộ hoả · 8 nétlò sưởi; lò lửa
2 nghĩa#29116
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lò sưởi; lò lửa
- 。
Cái bếp này cũ lắm rồi.
- 貳名danh từ
lò nấu chảy quặng; lò luyện kim
- 。
Cái lò này cũ lắm rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
炉
Phồn thể爐
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lò sưởi; lò lửa
- 。
Cái bếp này cũ lắm rồi.
- 貳名danh từ
lò nấu chảy quặng; lò luyện kim
- 。
Cái lò này cũ lắm rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.