/
烁
烁
thước
⽕bộ hoả · 9 nétsáng sủa; rộng rãi và sáng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
sáng sủa; rộng rãi và sáng
- 。
Ánh sao lấp lánh.
- 貳形tính từ
phát sáng trong bóng tối; dạ quang
CÁCH VIẾT
Đang tải…
烁
Phồn thể爍
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
sáng sủa; rộng rãi và sáng
- 。
Ánh sao lấp lánh.
- 貳形tính từ
phát sáng trong bóng tối; dạ quang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.