/
爟
爟
quán
⽕bộ hoả · 21 nétđốt lửa; thắp lửa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đốt lửa; thắp lửa
爟
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đốt lửa; thắp lửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đốt lửa; thắp lửa
đốt lửa; thắp lửa
đốt lửa; thắp lửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.