Tới nội dung chính

爚

爚
yuè
dược
⽕bộ hoả · 21 nét

sáng sủa; rộng rãi và sáng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sáng sủa; rộng rãi và sáng

  2. 貳形tính từ

    như lửa; như ngọn lửa

爚
yuè
dược
BỘ THỦ⽕
21 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu