Tới nội dung chính
⼨

thốn · tấc

cùn (cun4)

Bộ thủ số 41 · 3 nét (第 41 部首 · 3 画 dì 41 bùshǒu · 3 huà)

Bộ thủ ⼨ (thốn) — nghĩa: tấc, 3 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này có nguồn gốc từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn, mô tả một đơn vị độ dài nhỏ. Nó thường được viết như một đoạn thẳng hoặc một mũi tên chỉ vị trí, biểu tượng cho khoảng cách ngắn.

Mẹo nhớ: Nhớ bộ thủ tấc như một mũi tên hay nét cong chỉ một khoảng ngắn — đơn vị đo lường nhỏ.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

8 chữ
  • 将jiāngtương

    sẽ; sắp

    HSK 5

    11 nét

  • 专zhuānchuyên

    dành riêng; chuyên dụng

    11 nét

  • 尉wèiuý

    sĩ quan; úy (cấp bậc quân sự)

    11 nét

  • 尊zūntôn

    bác (anh trai của cha); bá (tước bá)

    12 nét

  • 寻xúntầm

    tìm; tìm kiếm

    HSK 7

    12 nét

  • 尌shùthụ

    đứng thẳng; dựng đứng

    12 nét

  • 对duìđối

    đúng; đúng rồi; phải

    HSK 1

    14 nét

  • 导dǎođạo

    truyền; truyền đạt

    15 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 专 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu