龙舌兰酒

龙舌兰酒
lóngshélánjiǔ
long thiệt lan tửu

rượu tequila

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rượu tequila

    • Bạn có thích uống rượu tequila không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • long(con rồng (tượng hình))HỘI Ý

龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.