Tới nội dung chính

鼓动

鼓动
gǔdòng
cổ động

cổ động; khuyến khích; kích động; xúi giục

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#31343
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cổ động; khuyến khích; kích động; xúi giục

    • 。

      Anh ấy khuyến khích mọi người cùng đi.

  2. 貳动động từ

    vỗ (cánh, quạt...); kích động; cổ động

    • 。

      Con chim vỗ cánh bay đi rồi.

鼓
gǔ
cổ
BỘ THỦ⿎
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu