Tới nội dung chính

鼖

鼖
fén
phần
⿎bộ cổ · 18 nét

trống đồng lớn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trống đồng lớn

鼖
fén
phần
BỘ THỦ⿎
18 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu