Tới nội dung chính

罢工

罢工
bàgōng
bãi công

đình công; bãi công

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#7819
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đình công; bãi công

    中工人停止工作以抗议gōngrén tíngzhǐ gōngzuò yǐ kàngyì

    • 。

      Họ quyết định đình công.

  2. 貳名danh từ

    đình công

    • 。

      Họ quyết định đình công.

罢
bà
bãi
BỘ THỦ⽹
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu