/
罢工
罢工
bãi công
đình công; bãi công
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#7819
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đình công; bãi công
中工人停止工作以抗议gōngrén tíngzhǐ gōngzuò yǐ kàngyì
- 。
Họ quyết định đình công.
- 貳名danh từ
đình công
- 。
Họ quyết định đình công.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
罢工
Phồn thể罷工
bãi công
đình công; bãi công
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#7819
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đình công; bãi công
中工人停止工作以抗议gōngrén tíngzhǐ gōngzuò yǐ kàngyì
- 。
Họ quyết định đình công.
- 貳名danh từ
đình công
- 。
Họ quyết định đình công.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.