汉语
OtterDict
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
OtterDict
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Thi thử
Phòng Đọc
Luyện Nói
/
Auto
中→VI
VI→中
鼛
鼛
🔊
gāo
cao
⿎
bộ cổ · 21 nét
trống lớn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
trống lớn
鼛
🔊
gāo
cao
⿎
bộ cổ · trống
// NGHĨA CHÍNH
trống lớn
1 nghĩa
21 nét
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
trống lớn
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
鼓
🔊
gǔ
trống; cái trống; (động) đánh trống; gõ
冬
🔊
dōng
tiếng trống (tùng tùng)
鼖
🔊
fén
trống đồng lớn
鼗
🔊
táo
trống lắc tay; trống bồng (loại trống nhỏ có dây, lắc để tạo tiếng)
鼙
🔊
pí
trống ngựa; trống kỵ binh
鼟
🔊
tēng
tiếng trống lớn (tùng); (tượng thanh) tiếng trống vang
䵽
🔊
䵾
🔊
䵿
🔊
䶀
🔊
䶁
🔊
鼔
🔊
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help