黑社会

黑社会
hēishèhuì
hắc xã hội

thế giới ngầm; xã hội đen

2 nghĩa#8767
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thế giới ngầm; xã hội đen

    非法组织,通过暴力和威胁从事犯罪活动fēifǎ zǔzhī, tōngguò bàolì hé wēixié cóngshì fànzuì huódòng

    • Anh ấy đã gia nhập thế giới ngầm.

  2. danh từ

    băng đảng tội phạm; hắc bang

    非法犯罪组织,通过暴力和恐吓进行违法活动fēifǎ fànzuì zǔzhī, tōngguò bàolì hé kǒnghè jìnxíng wéifǎ huódòng

    • Anh ta đã gia nhập xã hội đen.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.