/
黗
黗
⿊bộ hắc · 16 nét
vàng sẫm; đen vàng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vàng sẫm; đen vàng
黗
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vàng sẫm; đen vàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 点diǎnchạm nhẹ; gõ nhẹ; điểm
- 黑hēiđen; tối tăm; bí mật; bất hợp pháp; xấu xa
- 党dǎngđảng (chính trị); đảng phái
- 黛dàimàu xanh đen (dùng kẻ lông mày)
- 霉méinấm mốc; vi khuẩn; khuẩn
- 默mòim lặng; câm lặng
- 黓yìxanh; xanh lam; xanh lục; đen; (chỉ) thanh niên; tuổi trẻ
- 黔qián(văn) đen; nhuộm đen; tên cũ của tỉnh Quý Châu
- 黕zhěnđỏ; đỏ tươi
- 黜chùcách chức; bãi chức
- 黝yǒuxanh; xanh lam; xanh lục; đen; (chỉ) thanh niên; tuổi trẻ
- 黟yīgỗ mun đen bóng; (màu) đen bóng