Tới nội dung chính

黝

黝
yǒu
ửu
⿊bộ hắc · 17 nét

xanh; xanh lam; xanh lục; đen; (chỉ) thanh niên; tuổi trẻ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    xanh; xanh lam; xanh lục; đen; (chỉ) thanh niên; tuổi trẻ

    • 。

      Anh ấy có một đôi mắt đen láy.

  2. 貳形tính từ

    xanh đậm; xanh lục

    • 。

      Hòn đá này đen bóng.

黝
yǒu
ửu
BỘ THỦ⿊
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu