Tới nội dung chính

黓

黓
yì
dặc
⿊bộ hắc · 15 nét

xanh; xanh lam; xanh lục; đen; (chỉ) thanh niên; tuổi trẻ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    xanh; xanh lam; xanh lục; đen; (chỉ) thanh niên; tuổi trẻ

黓
yì
dặc
BỘ THỦ⿊
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu