- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Mafia; băng đảng xã hội đen
Mafia; băng đảng xã hội đen
中非法控制社会、从事犯罪活动的黑暗组织fēifǎ kòngzhì shèhuì、cóngshì fànzuì huódòng de hēi'àn zǔzhī
Anh ấy đã gia nhập mafia.
Mafia; băng đảng xã hội đen
Mafia; băng đảng xã hội đen
中非法控制社会、从事犯罪活动的黑暗组织fēifǎ kòngzhì shèhuì、cóngshì fànzuì huódòng de hēi'àn zǔzhī
Anh ấy đã gia nhập mafia.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.