黑手党

黑手党
hēishǒudǎng
hắc thủ đảng

Mafia; băng đảng xã hội đen

1 nghĩa#10257
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Mafia; băng đảng xã hội đen

    非法控制社会、从事犯罪活动的黑暗组织fēifǎ kòngzhì shèhuì、cóngshì fànzuì huódòng de hēi'àn zǔzhī

    • Anh ấy đã gia nhập mafia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.