黑帮

黑帮
hēibāng
hắc bang

băng đảng tội phạm; hội đen; mafia

3 nghĩa#6119
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    băng đảng tội phạm; hội đen; mafia

    一群从事违法犯罪活动的坏人组织yī qún cóngshì wéifǎ fànzuì huódòng de huàirén zǔzhī

    • Anh ta là một thành viên băng đảng.

  2. danh từ

    băng đảng tội phạm; hắc bang

    一个有组织的犯罪团体yī gè yǒu zǔzhī de fànzuì tuántǐ

    • Anh ấy đã gia nhập băng đảng.

  3. danh từ

    thuyền giặc; (bóng) băng nhóm tội phạm; tổ chức phi pháp

    有组织的犯罪集团yǒu zǔzhī de fànzuì jítuan

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý

Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.