- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))HỘI Ý
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
thế giới ngầm; băng đảng xã hội đen
thế giới ngầm; băng đảng xã hội đen
中非法组织或犯罪集团的总称fēifǎ zǔzhī huò fànzuì jítuán de zǒngchèng
Anh ấy đã đi vào con đường tội lỗi.
thế giới ngầm; băng đảng tội phạm
中非法犯罪组织和活动fēifǎ fànzuì zǔzhī hé huódòng
Anh ấy đã gia nhập thế giới ngầm.
thế giới ngầm; xã hội đen; con đường tối (trái pháp luật)
中非法的活动和组织;与白道相对的犯罪世界fēifǎ de huódòng hé zǔzhī; yǔ báidào xiāngduì de fànzuì shìjiè
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
thế giới ngầm; băng đảng xã hội đen
thế giới ngầm; băng đảng xã hội đen
中非法组织或犯罪集团的总称fēifǎ zǔzhī huò fànzuì jítuán de zǒngchèng
Anh ấy đã đi vào con đường tội lỗi.
thế giới ngầm; băng đảng tội phạm
中非法犯罪组织和活动fēifǎ fànzuì zǔzhī hé huódòng
Anh ấy đã gia nhập thế giới ngầm.
thế giới ngầm; xã hội đen; con đường tối (trái pháp luật)
中非法的活动和组织;与白道相对的犯罪世界fēifǎ de huódòng hé zǔzhī; yǔ báidào xiāngduì de fànzuì shìjiè
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.