麦迪逊广场花园

麦迪逊广场花园
MàixùnGuǎngchǎngHuāyuán
mạch địch tốn quảng trường hoa viên

Vườn Quảng trường Madison (Madison Square Garden, New York)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Vườn Quảng trường Madison (Madison Square Garden, New York)

    • Madison Square Garden là một sân vận động nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.