Tới nội dung chính

麹

麹
Qū
khúc
⿆bộ mạch · 15 nét

họ Cừ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Cừ

麹
Qū
khúc
BỘ THỦ⿆
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu