汉语
OtterDict
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
OtterDict
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Thi thử
Phòng Đọc
Luyện Nói
/
Auto
中→VI
VI→中
麹
麹
🔊
Qū
khúc
⿆
bộ mạch · 15 nét
họ Cừ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
họ Cừ
麹
Phồn thể
麴
🔊
Qū
khúc
⿆
bộ mạch · lúa mì
// NGHĨA CHÍNH
họ Cừ
1 nghĩa
15 nét
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
họ Cừ
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
面
🔊
miàn
biến thể của 麵|面[mian4]
麦
🔊
mài
lúa mì; lúa mạch; yến mạch
曲
🔊
qū
men rượu; nấm mốc lên men
麸
🔊
fū
cám mì; cám lúa mì
麫
🔊
miàn
mì; bột mì; sợi mì
麭
🔊
pào
bánh; bánh tráng; bánh nướng
麺
🔊
miàn
mì; bột mì
𪎈
🔊
𬹅
🔊
𱋆
🔊
䴯
🔊
䴰
🔊
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help