Tới nội dung chính

麭

麭
pào
⿆bộ mạch · 16 nét

bánh; bánh tráng; bánh nướng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bánh; bánh tráng; bánh nướng

  2. 貳名danh từ

    bánh ngọt; bánh kem

麭
pào
BỘ THỦ⿆
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu