汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
麸
麸
🔊
fū
phu
⿆
bộ mạch · 11 nét
Nguồn gốc
Liên quan
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
麦
+
夫
麸
fū
phu
BỘ THỦ
⿆
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
麸
Phồn thể
䴸
🔊
fū
phu
⿆
bộ mạch · lúa mì
11 nét
Nguồn gốc
Liên quan
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
麦
+
夫
笔顺
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
麸
fū
phu
BỘ THỦ
⿆
11 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
面
🔊
miàn
biến thể của 麵|面[mian4]
麦
🔊
mài
lúa mì; lúa mạch; yến mạch
曲
🔊
qū
men rượu; nấm mốc lên men
麫
🔊
miàn
mì; bột mì; sợi mì
麭
🔊
pào
bánh; bánh tráng; bánh nướng
麹
🔊
Qū
họ Cừ
麺
🔊
miàn
mì; bột mì
𪎈
🔊
𬹅
🔊
𱋆
🔊
䴯
🔊
䴰
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay