Tới nội dung chính

麸

麸
fū
phu
⿆bộ mạch · 11 nét
⿰(xếp ngang)
麸
fū
phu
BỘ THỦ⿆
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu