鸟疫衣原体

鸟疫衣原体
niǎoyuán
điểu dịch y nguyên thể

vi khuẩn Chlamydia psittaci (gây bệnh vẹt/ornithosis ở chim)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vi khuẩn Chlamydia psittaci (gây bệnh vẹt/ornithosis ở chim)

    • Chlamydia ornithosis là một loại vi khuẩn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • điểu(con chim (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.