鲜活货物

鲜活货物
xiānhuóhuò
tiên hoạt hoá vật

hàng hóa tươi sống; hàng hóa sống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng hóa tươi sống; hàng hóa sống

    • Công ty chúng tôi chủ yếu vận chuyển hàng hóa tươi sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.