验血

验血
yànxiě
nghiệm huyết

xét nghiệm máu

2 nghĩa#31191
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xét nghiệm máu

    • Bác sĩ làm xét nghiệm máu cho tôi.

  2. động từ

    xét nghiệm máu

    • Bác sĩ xét nghiệm máu cho tôi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.