指标

指标
zhǐbiāo
chỉ tiêu

chỉ tiêu; tiêu chí; hạn ngạch

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)4 nghĩa#21064
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chỉ tiêu; tiêu chí; hạn ngạch

    • Chúng tôi đã hoàn thành chỉ tiêu năm nay.

  2. danh từ

    chỉ tiêu; chỉ số; tiêu chí

    • Chỉ số này rất quan trọng.

  3. danh từ

    chỉ tiêu; chỉ số; tiêu chí

    • Chỉ tiêu này rất quan trọng.

  4. danh từ

    chỉ tiêu; chỉ số; (computing) con trỏ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.