驾驶执照

驾驶执照
jiàshǐzhízhào
giá sử chấp chiếu

bằng lái xe; giấy phép lái xe

1 nghĩa#32426
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bằng lái xe; giấy phép lái xe

    • Anh ấy có bằng lái xe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Điều khiển ngựa là đặt thêm yên cương lên lưng ngựa để cưỡi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.