驾照

驾照
jiàzhào
giá chiếu

bằng lái xe; giấy phép lái xe

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#6681
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bằng lái xe; giấy phép lái xe

    允许人开车的证件yǔnxǔ rén kāichē de zhèngjiàn

    • Tôi không có bằng lái xe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Điều khiển ngựa là đặt thêm yên cương lên lưng ngựa để cưỡi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.